cosmetic surgeon

Học thuật
Thân thiện
cosmetic surgeon

A cosmetic surgeon performs a rhinoplasty procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ: Một bác sĩ phẫu thuật chuyên thực hiện các thủ thuật nhằm cải thiện, phục hồi hoặc tăng cường vẻ ngoài của một bộ phận cơ thể, đặc biệt trên khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She consulted a cosmetic surgeon about a rhinoplasty. ( ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ về việc phẫu thuật mũi.)
    • The cosmetic surgeon explained the risks and benefits of the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đã giải thích những rủi ro lợi ích của thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Board-certified cosmetic surgeon": Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ được hội đồng chuyên môn công nhận.
    • It's important to choose a board-certified cosmetic surgeon. (Việc chọn một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ được cấp chứng chỉ hành nghề rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastic surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật tạo hình (một chuyên ngành rộng hơn, bao gồm cả phẫu thuật tái tạo thẩm mỹ).
  • Aesthetic surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ (cách gọi khác, nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Aesthetic surgeon: Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.

cosmetic surgeon

A cosmetic surgeon performs a rhinoplasty procedure.

Noun
  1. bác sỹ phãu thuật thẩm mỹ